Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recapitulation




recapitulation
['ri:kə,pitju'lei∫n]
danh từ
sự tóm lại; sự tóm tắt lại
bản tóm tắt lại


/'ri:kə,pitju'leiʃn/

danh từ
sự tóm lại; sự tóm tắt lại
bản tóm tắt lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.