Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebuilt




rebuilt
Xem rebuild


/'ri:bild/

ngoại động từ rebuilt /'ri:'bilt/
xây lại, xây dựng lại

Related search result for "rebuilt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.