Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ramshackle




ramshackle
['ræm∫ækl]
tính từ
xiêu vẹo, đổ nát (nhà cửa, xe cộ..)
a ramshackle house
ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát
a ramshackle old bus
một chiếc xe búyt cũ nát


/'ræm,ʃækl/

tính từ
xiêu vẹo, đổ nát
a ramshackle house ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.