Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derelict





derelict
['derilikt]
tính từ
bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ
a derelict ship
chiếc tàu vô chủ
danh từ
tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận
vật vô chủ, vật vô thừa nhận, người bị bỏ rơi


/'derilikt/

tính từ
bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ
a derelict ship chiếc tàu vô chủ

danh từ
tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận
vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "derelict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.