Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radically




radically
['rædikli]
phó từ
cơ bản, tận gốc; hoàn toàn; triệt để
radically altered
được biến đổi triệt để
radically improved
được cải tiến triệt để


/'rædikəli/

phó từ
căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để

Related search result for "radically"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.