Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purveyance




purveyance
[pə:'veiəns]
danh từ
sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cung cấp
(sử học) quyền thu mua lương thực và dùng ngựa chuyên chở với giá nhất định (của vua Anh xưa)


/pə:'veiəns/

danh từ
sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cung cấp
(sử học) quyền thu mua lương thực và dùng ngựa chuyên chở với giá nhất định (của vua Anh xưa)

Related search result for "purveyance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.