Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
protoplast




protoplast
['proutəplæst]
danh từ
con người đầu tiên
nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên
(sinh vật học) thể nguyên sinh


/protoplast/

danh từ
con người đầu tiên
nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên
(sinh vật học) thể nguyên sinh

Related search result for "protoplast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.