Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prognosis




prognosis
[prɔg'nousi:z]
danh từ, số nhiều prognoses
(y học) dự đoán (về sự tiến triển của bệnh), tiên lượng bệnh
make one's prognosis
chẩn đoán bệnh (của ai)
sự dự đoán (sự phát triển của cái gì)



dự báo, tiên đoán

/prognosis/

danh từ, số nhiều prognoses /prɔg'nousi:z/
(y học) dự đoán (về sự tiến triển của bệnh), tiên lượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prognosis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.