Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
playgoer




playgoer
[,plei'gouə]
danh từ
người (thường) xuyên đi xem hát


/'plei,gouə/

danh từ
người hay đi xem hát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "playgoer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.