Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pickpocket





pickpocket
['pik,pɔkit]
danh từ
kẻ móc túi


/'pik,pɔkit/

danh từ
kẻ móc túi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pickpocket"
  • Words contain "pickpocket" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đứa điệu

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.