Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parsley





parsley
['pɑ:sli]
danh từ
(thực vật học) cây mùi tây (ngò tây)
parsley sauce
nước xốt mùi tây


/'pɑ:sli/

danh từ
(thực vật học) rau mùi tây

Related search result for "parsley"
  • Words pronounced/spelled similarly to "parsley"
    parcel parsley

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.