Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pantheon




pantheon
[pæn'θi:ən]
danh từ
đền bách thần (đền thờ tất cả các vị thần ở cổ Hy-lạp và La mã)
tất cả các vị thần (của một (dân tộc), một nước)
the Egyptian pantheon
các vị thần của Ai-cập
lăng danh nhân, đền thờ các danh nhân


/pæn'θi:ən/

danh từ
đền thờ bách thần
các vị thần (của một dân tộc)
the Egyptian pantheon các vị thần của Ai-cập
lăng danh nhân, đền thờ các danh nhân

Related search result for "pantheon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.