Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panama





panama
[,pænə'mɑ:]
danh từ
mũ panama (như) panama hat


/,pænə'mɑ:/

danh từ
mũ panama ((cũng) panama hat)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "panama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.