Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outbrag




outbrag
[aut'bræg]
ngoại động từ
nói khoác hơn (ai)


/aut'bræg/

ngoại động từ
nói khoác hơn (ai)

Related search result for "outbrag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.