Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
osteopath




osteopath
['ɔstiəpæθ]
danh từ
người (biết thuật) nắn xương


/'ɔstiəpæθ/

danh từ
người (biết thuật) nắn xương

Related search result for "osteopath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.