Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ongoings




ongoings
['ɔn,gouiηz]
danh từ số nhiều
những việc đang xảy ra (lạ lùng, chướng tai gai mắt...)
an ongoings debate
cuộc tranh luận đang tiếp diễn
việc đang phát triển liên tục


/'ɔn,gouiɳz/

danh từ số nhiều
những việc đang xảy ra (lạ lùng, chướng tai gai mắt...)

Related search result for "ongoings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.