Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nubble




nubble
['nʌbl]
danh từ
cục nhỏ (than...) ((cũng) nub)


/'nʌbl/

danh từ
cục nhỏ (than...) ((cũng) nub)

Related search result for "nubble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.