Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nictitate




nictitate
['niktiteit]
Cách viết khác:
nictate
['nikteit]
như nictate


/'niktiteit/

ngoại động từ
(như) nictate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nictitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.