Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monkeyish




monkeyish
['mʌηkii∫]
tính từ
khỉ, nỡm; rởm


/'mʌɳkiiʃ/

tính từ
khỉ, nỡm; rởm

Related search result for "monkeyish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.