Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
molest




molest
[mou'lest]
ngoại động từ
quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai)


/mou'lest/

ngoại động từ
quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai)

Related search result for "molest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.