Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mileage




mileage
['mailidʒ]
Cách viết khác:
milage
['mailidʒ]
danh từ
tổng số dặm đã đi được
như mileage allowance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lợi lộc; lời lãi
there is no mileage in that type of business
chẳng có lợi lộc gì trong cái kiểu làm ăn đó


/'mailidʤ/ (milage) /'mailidʤ/

danh từ
tổng số dặm đã đi được
phụ cấp đi đường (tính theo dặm)
cước phí (chuyên chở... tính theo dặm)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng
to get a lot of mileage from something dùng cái gì được lâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mileage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.