Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metatarsus




metatarsus
[,metə'tɑ:səs]
danh từ, số nhiều là metatarsi
(giải phẫu) khối xương bàn chân


/,metə'tɑ:səs/

danh từ, số nhiều metatarsi /,metə'tɑ:sai/
(giải phẫu) khối xương bàn chân

Related search result for "metatarsus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.