Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
memento




memento
[mi'mentou]
danh từ, số nhiều là mementoes
vật kỷ niệm; vật lưu niệm


/mi'mentou/

danh từ, số nhiều mementoes /mi'mentouz/, mementos /mi'mentouz/
dấu, vật để nhớ (một việc gì)
vật kỷ niệm

Related search result for "memento"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.