Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marish


/'mæriʃ/

danh từ
(thơ ca) đầm lầy

tính từ
(thơ ca) lầy, lầy lội

Related search result for "marish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.