Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libelant




libelant
['laibələnt]
Cách viết khác:
libellant
['laibələnt]
danh từ
(pháp lý) người đứng đơn, nguyên đơn


/'laibəl/ (libellant) /'laibəl/

danh từ
(pháp lý) người đứng đơn, nguyên đơn

Related search result for "libelant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.