Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
land waiter




land+waiter
['lænd,weitə]
danh từ
nhân viên hải quan (Anh)


/'lænd,weitə/

danh từ
nhân viên hải quan (Anh)

Related search result for "land waiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.