Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knickerbocker




knickerbocker
['nikə,bɔkə]
danh từ
người Hà Lan ban đầu định cư tại Nữu-ước
thị dân Nữu-ước


/'nikəbɔkə/

danh từ
người dân Nui-óoc

Related search result for "knickerbocker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.