Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irretentive




irretentive
[,iri'tentiv]
tính từ
không giữ được
không ghi nhớ được


/'iri,tri:və'biliti/

tính từ
không giữ được
không ghi nhớ được

Related search result for "irretentive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.