Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inventible




inventible
[in'ventəbl]
Cách viết khác:
inventable
[in'ventəbl]
như inventable


/in'ventəbl/ (inventible) /in'ventəbl/

tính từ
có thể phát minh, có thể sáng chế
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể hư cấu; có thể sáng tác ra
có thể bịa đặt

Related search result for "inventible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.