Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interpretive




interpretive
[in'tə:pritiv]
Cách viết khác:
interpretative
[in'tə:pritətiv]
như interpretative


/in'tə:pritətiv/ (interpretive) /in'tə:pritiv/

tính từ
để giải thích
được dẫn giải ra
(thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch

Related search result for "interpretive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.