Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interosculate




interosculate
[,intər'ɔskjuleit]
nội động từ
nhập lẫn vào nhau
liền với nhau
(sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)


/,intər'ɔskjuleit/

nội động từ
nhập lẫn vào nhau
liền với nhau
(sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)

Related search result for "interosculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.