Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intendment




intendment
[in'tendmənt]
danh từ
(pháp lý) nghĩa chính thức (do (pháp lý) quy định)


/in'tendmənt/

danh từ
(pháp lý) nghĩa chính thức (do pháp lý quy định)

Related search result for "intendment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.