Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insuring clause




insuring+clause
[in'∫uəriη'klɔ:z]
danh từ
điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)


/in'ʃuəriɳ'klɔ:z/

danh từ
điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)

Related search result for "insuring clause"
  • Words contain "insuring clause" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    điều khoản điều

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.