Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incurability




incurability
[in,kjuərə'biliti]
Cách viết khác:
incurableness
[in'kjuərəblnis]
danh từ
tình trạng không thể chữa được (bệnh), tình trạng nan y


/in,kjuərə'biliti/ (incurableness) /in'kjuərəblnis/

danh từ
sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incurability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.