Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclement




inclement
[in'klemənt]
tính từ
khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người)


/in'klemənt/

tính từ
khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người)

Related search result for "inclement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.