Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imprudent




imprudent
[im'pru:dənt]
tính từ
không thận trọng, khinh suất


/im'pru:dənt/

tính từ
không thận trọng, khinh suất

Related search result for "imprudent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.