Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imposture




imposture
[im'pɔst∫ə]
danh từ
sự lừa đảo, sự lừa gạt
sự mạo danh


/im'pɔstju:m/

danh từ
sự lừa đảo, sự lừa gạt
sự mạo danh

Related search result for "imposture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.