Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
identification disk


/ai'dentiti'disk/ (identification_disk) /ai,dentifi'keiʃn'disk/

danh từ
(quân sự) phù hiệu cá nhân (hình tròn bằng kim loại... có ghi tên)

Related search result for "identification disk"
  • Words contain "identification disk" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vành dĩa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.