Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vành



noun
hoop rim, brim, coil ring, disk

[vành]
hoop
xem vành bánh xe
brim
Mũ không có vành
Brimless hat
Mũ rộng / hẹp vành
Broad-brimmed/narrow-brimmed hat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.