Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
home-making




home-making
['houm,meikiη]
danh từ
công việc nội trợ


/'houm,meikiɳ/

danh từ
công việc nội trợ

Related search result for "home-making"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.