Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hare-brained




hare-brained
['heəbreind]
tính từ
liều lĩnh, khinh suất, nông nổi


/'heəbreind/

tính từ
liều lĩnh, khinh suất, nông nổi

Related search result for "hare-brained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.