Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tếu



adj
rash, joculous, hare-brained

[tếu]
tính từ
rash, joculous, hare-brained
(of head) close-shaven (troc tếu)
not serious, joke, funny
lạc quan tếu
unfounded optimism



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.