Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hardwood




hardwood
['hɑ:dwud]
danh từ
gỗ cứng
gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)


/'hɑ:dwud/

danh từ
gỗ cứng
gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)

Related search result for "hardwood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.