Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guzzler




guzzler
['gʌzlə]
danh từ
kẻ ăn tục; kẻ tham ăn tham uống


/'gʌzlə/

danh từ
kẻ ăn tục; kẻ tham ăn tham uống

Related search result for "guzzler"
  • Words pronounced/spelled similarly to "guzzler"
    gaoler guzzler

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.