Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guttate




guttate
['gʌteit]
tính từ
(sinh vật học) lốm đốm


/'gʌteit/

tính từ
(sinh vật học) lốm đốm

Related search result for "guttate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.