Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
griff




griff
[grif]
danh từ
người Âu mới đến ở Ấn-độ
người non nớt chưa có kinh nghiệm, người mới vào nghề


/grif/

danh từ ((cũng) griffin) (Anh-Ỡn)
người Âu mới đến ở Ân-ddộ
người non nớt chưa có kinh nghiệm, người mới vào nghề

Related search result for "griff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.