Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaffer




gaffer
['gæfə]
danh từ
ông già; ông lão quê kệch
trưởng kíp (thợ)


/gæfə/

danh từ
ông già; ông lão quê kệch
trưởng kíp (thợ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaffer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.