Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foxtail




foxtail
['fɔksteil]
danh từ
đuôi cáo
(thực vật học) cỏ đuôi cáo


/'fɔksteil/

danh từ
đuôi cáo
(thực vật học) cỏ đuôi cáo

Related search result for "foxtail"
  • Words pronounced/spelled similarly to "foxtail"
    festal foxtail

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.