Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fluxional




fluxional
['flʌk∫nl]
Cách viết khác:
fluxionary
['flʌk∫nəri]
tính từ
(toán học) vi phân


/fluxional/

tính từ
(toán học) vi phân

Related search result for "fluxional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.