Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flowered




flowered
['flauəd]
tính từ
(thực vật học) có hoa, ra hoa
có in hoa (vải, lụa...)


/flowered/

tính từ
(thực vật học) có hoa, ra hoa
hoa (vải, lụa...)

Related search result for "flowered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.